tò tí-te

tò tí-te

Một người lính thổi tò tí-te vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh của kèn: "tò -te" mô phỏng tiếng kèn lặp đi lặp lại, thường tiếng kèn clarion hoặc kèn đồng trong quân đội, mang tính chất báo hiệu hoặc tạo không khí trang nghiêm.
    • Tiếng kèn liên tiếp: Chỉ một chuỗi âm thanh ngắn, đều đặn, vang lên từ kèn, thường xuất hiện trong các nghi lễ hoặc sự kiện đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng-te vang lên từ xa, báo hiệu giờ tập trung. (Âm thanh của kèn clarion lặp lại từ xa, thông báo thời gian tập hợp.)
    • Đoàn quân diễu hành dưới tiếng-te rộn ràng. (Đoàn quân bước đi cùng với những hồi kèn vang dội, liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tò -te trong nghi lễ": Âm thanh kèn được dùng trong các buổi lễ quân sự hoặc quốc gia.

    • Buổi lễ bắt đầu bằng hồi-te từ đội kèn. (Nghi lễ khai mạc với chuỗi âm thanh kèn clarion từ đội nhạc.)
  • "tò -te báo hiệu": Tiếng kèn dùng để thông báo một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng.

    • Tiếng-te báo hiệu giờ giải lao đã kết thúc. (Âm thanh kèn lặp lại thông báo thời gian nghỉ ngơi đã hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tò te (danh từ): Âm thanh mô phỏng tiếng kèn, thường đơn giản hơn ít trang trọng hơn "tò -te".

    • Tiếng tò te vang lên từ đám rước. (Âm thanh kèn đơn giản từ đám rước lễ hội.)
  • Kèn (danh từ): Nhạc cụ tạo ra âm thanh tương tự, không chỉ riêng âm thanh lặp lại.

    • Kèn clarion loại kèn phổ biến trong quân đội. (Kèn clarion nhạc cụ thường dùng trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng kèn: Âm thanh phát ra từ kèn, bao gồm cả "tò -te".
  • Hồi kèn: Một chuỗi âm thanh kèn liên tiếp, tương tự "tò -te".
  • Âm vang: Tiếng vang của kèn, mang tính chất trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • -te vang trời: Tiếng kèn vang dội khắp không gian, thường dùng để miêu tả không khí hùng tráng.
    • Trong lễ duyệt binh, tiếng-te vang trời làm xúc động lòng người. (Tiếng kèn clarion vang dội trong buổi lễ duyệt binh, gây xúc động mạnh mẽ.)